TRUNG CỘNG – TỪ TRUNG ĐÔNG NHÌN VỀ ĐÀI LOAN
-
Đặng Đình Mạnh
Trong phân tích chiến lược, điều nguy hiểm nhất không phải là thiếu thông tin, mà là diễn giải sai thông tin theo hướng mình muốn tin. Xung đột Trung Đông hiện nay, xoay quanh Israel, Iran và các lực lượng ủy nhiệm, đang tạo ra một ảo giác hấp dẫn đối với Bắc Kinh: khi Hoa Kỳ bị kéo vào một điểm nóng khác, cán cân chiến lược tại Đông Á có thể tạm thời nghiêng đi. Nhưng lịch sử chiến tranh hiện đại cho thấy, những “cơ hội” như vậy thường là bẫy nhận thức, không phải lợi thế thực sự.
Vấn đề cốt lõi của bất kỳ kế hoạch sử dụng vũ lực nào đối với Đài Loan không nằm ở ý chí chính trị, mà ở khả năng kiểm soát diễn biến sau khi hành động bắt đầu. Một chiến dịch quân sự chỉ có ý nghĩa khi nó đạt được ba điều kiện đồng thời: triển khai nhanh, kiểm soát chắc, và hạn chế tối đa khả năng đối phương kéo dài xung đột. Trung Đông hiện nay đang cung cấp một bài học ngược lại: chiến tranh không còn là một sự kiện có điểm kết thúc rõ ràng, mà là một trạng thái kéo dài, nơi các tác nhân yếu hơn vẫn có thể duy trì áp lực bằng chi phí thấp nhưng hiệu quả cao. Nói cách khác, bạn có thể bắt đầu chiến tranh, nhưng không còn chắc mình sẽ kết thúc nó theo cách mình muốn.
Trong bối cảnh đó, giả định rằng Hoa Kỳ sẽ “bị phân tán” là một cách “đọc vị” vừa đúng vừa sai. Đúng ở chỗ Washington chắc chắn phải chia sẻ nguồn lực; sai ở chỗ điều này không làm suy giảm ý chí chiến lược của họ. Trên thực tế, việc Mỹ tiếp tục can dự sâu vào Trung Đông lại là một tín hiệu ngược: họ sẵn sàng duy trì hiện diện ở nhiều khu vực cùng lúc, và sẵn sàng sử dụng sức mạnh khi cần thiết. Một cường quốc toàn cầu không vận hành theo logic “chọn một bỏ một”, mà theo logic duy trì áp lực đa hướng. Nếu đánh giá thấp điều này, Bắc Kinh không chỉ sai về năng lực của đối thủ, mà còn sai về chính bản chất của hệ thống mà mình đang đối đầu.
Thậm chí, nếu nhìn kỹ hơn, Trung Đông còn cung cấp một mô hình chiến tranh mà Bắc Kinh khó có thể coi là thuận lợi. Các lực lượng thân Iran đã cho thấy rằng một đối thủ không cần ưu thế tuyệt đối vẫn có thể gây tổn thất kéo dài, buộc đối phương phải tiêu hao nguồn lực trong một cuộc chơi không có điểm dừng rõ ràng. Khi đặt mô hình này vào bối cảnh Đài Loan — một không gian địa lý phòng thủ tự nhiên, được hỗ trợ bởi công nghệ và mạng lưới đồng minh phương Tây — kịch bản “đánh nhanh thắng nhanh” trở nên kém thuyết phục hơn bao giờ hết. Thay vào đó, kịch bản thực tế hơn lại mang dáng dấp của một cuộc xung đột kéo dài, nơi mỗi bước tiến đều đi kèm chi phí ngày càng tăng. Và trong chiến lược, không có gì nguy hiểm hơn việc bước vào một cuộc chiến mà chi phí không có trần, nhưng lợi ích lại có giới hạn.
Một yếu tố khác thường bị đánh giá đơn giản hóa là vai trò của Iran. Trên lý thuyết, sự hiện diện của Tehran như một đối trọng với phương Tây có thể mang lại lợi ích gián tiếp cho Trung Quốc. Nhưng trong thực tế, đây là một biến số khó kiểm soát. Nếu Iran bị suy yếu hoặc bị cuốn vào một cuộc đối đầu trực diện, Bắc Kinh không chỉ mất đi một điểm tựa chiến lược, mà còn phải đối mặt với một môi trường bất ổn hơn mà họ không thể điều chỉnh. Quan hệ không liên minh mang lại sự linh hoạt, nhưng cũng đồng nghĩa với việc không có bảo đảm nào khi tình hình xấu đi. Và trong chiến lược, những biến số không kiểm soát được thường không phải là tài sản, mà là rủi ro tiềm tàng.
Tuy nhiên, điểm yếu lớn nhất của bất kỳ lựa chọn quân sự nào của Trung Quốc không nằm ở quân sự, mà nằm ở kinh tế. Khác với các cường quốc trong quá khứ có thể tự cô lập trong chiến tranh, Trung Quốc hiện đại gắn chặt với hệ thống thương mại và tài chính toàn cầu. Một cuộc tấn công vào Đài Loan gần như chắc chắn sẽ kích hoạt các biện pháp trừng phạt quy mô lớn, làm gián đoạn chuỗi cung ứng và gây ra làn sóng rút vốn. Bài học từ các xung đột gần đây cho thấy trừng phạt không cần tạo ra cú sốc tức thời; chỉ cần duy trì áp lực đủ lâu, nó sẽ làm suy kiệt nền tảng kinh tế của đối phương. Điều này biến bài toán Đài Loan từ một chiến dịch quân sự thành một phép thử sức chịu đựng toàn diện — và đó là một phép thử mà không có nền kinh tế hội nhập sâu nào có thể xem nhẹ.
Cuối cùng, cần nhìn nhận rõ rằng Đài Loan không chỉ là một mục tiêu địa lý. Nó là một nút thắt trong chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu, một điểm tựa chiến lược của phương Tây tại châu Á, và một biểu tượng chính trị trong trật tự quốc tế hiện nay. Điều đó có nghĩa là bất kỳ hành động quân sự nào nhằm vào hòn đảo này sẽ không dừng lại ở phạm vi song phương, mà có nguy cơ kích hoạt phản ứng dây chuyền từ nhiều quốc gia. Khác với Trung Đông — nơi lợi ích của các cường quốc có thể chồng lấn nhưng không hoàn toàn trùng khớp — Đài Loan nằm gần hơn với lõi lợi ích của hệ thống do phương Tây dẫn dắt. Nói một cách ít ngoại giao hơn: đây không phải là nơi thế giới sẽ đứng nhìn.
Từ tất cả những yếu tố trên, cái gọi là “cửa sổ cơ hội” mà Trung Đông tạo ra cho Bắc Kinh, nếu có, cũng chỉ là một khe hẹp phụ thuộc vào quá nhiều điều kiện đồng thời: Mỹ phải quá tải, đồng minh phải do dự, phản ứng quốc tế phải chậm trễ. Xác suất để tất cả những điều này xảy ra cùng lúc là thấp; trong khi xác suất của một kịch bản ngược lại — chiến tranh kéo dài, leo thang khó kiểm soát, và chi phí vượt khỏi dự tính — lại cao hơn đáng kể. Trong bối cảnh đó, lựa chọn hợp lý không phải là hành động, mà là trì hoãn, tiếp tục gây áp lực phi quân sự và chờ đợi một môi trường chiến lược thuận lợi hơn.
Trong chiến lược, kiên nhẫn không phải là đức tính đạo đức, mà là một phép tính lạnh lùng. Và nếu có một điều mà Trung Đông đang nhắc lại cho mọi cường quốc, thì đó là: khởi động chiến tranh luôn dễ hơn kiểm soát nó — và đôi khi, điều khôn ngoan nhất là nhận ra rằng mình không kiểm soát được gì cả.
Viết từ Hoa Thịnh Đốn, ngày 30/03/2026
