THỰC TRẠNG BẦU CỬ TẠI VIỆT NAM VÀ CHUẨN MỰC BẦU CỬ TỰ DO

  • Đặng Đình Mạnh

    1. Bầu cử và tiêu chuẩn pháp lý của thế giới hiện đại

    Chế độ Cộng Sản Việt Nam vừa cho tiến hành cuộc bầu cử Quốc hội vào ngày 15 tháng Ba năm 2026. Xét về hình thức, họ vẫn tiếp tục duy trì một nghi thức chính trị quen thuộc đã tồn tại nhiều thập niên. Tuy nhiên, nếu đặt sự kiện này dưới góc nhìn pháp lý và so sánh với các chuẩn mực bầu cử tự do được công nhận rộng rãi trong luật quốc tế, thì nhiều vấn đề hạn chế lại tiếp tục bộc lộ. Những vấn đề đó không chỉ liên quan đến cách thức tổ chức bầu cử, mà còn liên quan đến bản chất pháp lý của quyền bầu cử, quyền ứng cử và nguyên tắc đại diện trong một cơ quan lập pháp.

    Theo các tiêu chuẩn quốc tế về bầu cử dân chủ, đặc biệt được ghi nhận trong International Covenant on Civil and Political Rights (ICCPR) – Công ước mà Việt Nam đã phê chuẩn – rằng mọi công dân phải có quyền tham gia vào việc quản lý đất nước thông qua các đại diện được bầu ra bằng các cuộc bầu cử định kỳ, tự do, công bằng và bằng bỏ phiếu kín. 

    Các nguyên tắc này cũng được nhấn mạnh trong nhiều văn bản hướng dẫn của Liên Hiệp quốc và được xem là tiêu chuẩn tối thiểu của một cuộc bầu cử hợp pháp. Khi đặt kỳ bầu cử Quốc hội vừa qua tại Việt Nam dưới những tiêu chuẩn đó, một loạt vấn đề pháp lý và thực tiễn đã xuất hiện, cho thấy khoảng cách rất đáng thất vọng giữa thực trạng cuộc bầu cử vừa qua so với những chuẩn mực quốc tế.

    2. Quyền ứng cử và cơ chế “hiệp thương”

    Trước hết là vấn đề quyền ứng cử tự do của công dân. Trong lý thuyết pháp lý hiện đại, quyền ứng cử là quyền chính trị cơ bản, có nghĩa là mọi công dân đủ điều kiện đều có quyền tham gia tranh cử và để cử tri quyết định bằng lá phiếu. Tuy nhiên, trong hệ thống bầu cử tại Việt Nam, danh sách ứng cử viên phải trải qua nhiều vòng hiệp thương do Mặt trận Tổ quốc Việt Nam tổ chức.

    Về mặt hình thức, quá trình này được giải thích là nhằm tham khảo ý kiến cử tri. Nhưng trên thực tế, nó trở thành một thủ đoạn sàng lọc chính trị trước khi bầu cử diễn ra, khiến nhiều ứng cử viên độc lập bị loại khỏi danh sách trước khi cử tri có cơ hội lựa chọn. Khi quyền ứng cử bị giới hạn bởi một cơ chế tiền kiểm mang tính chính trị, thì nguyên tắc cạnh tranh tự do giữa các ứng viên – yếu tố cốt lõi của bầu cử dân chủ – gần như không còn tồn tại.

    3. Cơ cấu ứng cử viên và vấn đề đại diện chính trị

    Một đặc điểm khác của cuộc bầu cử này là sự mất cân đối rõ rệt trong cơ cấu ứng cử viên. Trong danh sách ứng cử, hơn 90% là đảng viên của Đảng Cộng sản Việt Nam, trong đó hầu hết các quan chức cấp cao trong hệ thống chính trị từ trung ương đến địa phuong đều tham gia tranh cử.

    Trong điều kiện đó, cuộc bầu cử rất dễ chuyển từ một quá trình cạnh tranh chính trị sang một hình thức phê chuẩn danh sách đã được lựa chọn trước. Quốc hội, vốn được thiết kế như một cơ quan đại diện đa dạng của xã hội, có nguy cơ trở thành một cơ cấu gần như trùng lặp với bộ máy lãnh đạo chính trị hiện hữu. Khi sự đa dạng chính trị bị thu hẹp, khả năng đại diện cho các nhóm xã hội khác nhau của quốc hội, dĩ nhiên cũng bị suy giảm.

    4. Xung đột lợi ích trong cơ quan tổ chức bầu cử

    Một vấn đề pháp lý đáng chú ý khác là tính trung lập của cơ quan quản lý bầu cử. Theo danh sách chính thức, trong số 20 thành viên của Hội đồng Bầu cử Quốc gia có tới 17 người đồng thời là ứng cử viên Quốc hội khóa XVI.

    Tiêu biểu như Trần Thanh Mẫn, với tư cách Chủ tịch Quốc hội Việt Nam, đồng thời giữ chức Chủ tịch Hội đồng Bầu cử Quốc gia và cũng là một ứng cử viên trong cuộc bầu cử này. 

    Trong hầu hết các hệ thống bầu cử dân chủ, cơ quan tổ chức bầu cử phải độc lập và trung lập để bảo đảm sự công bằng của cuộc bầu cử. Khi những người điều hành bầu cử đồng thời là ứng cử viên, xung đột lợi ích trở thành một vấn đề pháp lý nghiêm trọng và làm suy yếu niềm tin vào tính công bằng của quá trình bầu cử.

    5. Can thiệp vào lựa chọn của cử tri

    Ngoài các vấn đề về cơ cấu tổ chức, một số báo cáo từ các điểm bỏ phiếu cũng cho thấy dấu hiệu can thiệp thô bạo vào quyền lựa chọn của cử tri. Nhiều cử tri phản ánh rằng nhân viên tại điểm bầu cử đã công khai gợi ý hoặc yêu cầu họ bầu cho những ứng cử viên có tên đứng đầu danh sách (là các quan chức), đồng thời gạch bỏ tên những người đứng cuối danh sách (là các nhân viên cấp thấp hoặc ứng cử viên tự do).

    Nếu những phản ánh này là chính xác, thì đây là hành vi can thiệp trực tiếp vào quyền tự do lựa chọn của cử tri. Trong bất kỳ hệ thống bầu cử dân chủ nào, việc hướng dẫn hoặc gây áp lực để cử tri bỏ phiếu theo một cách nhất định đều bị xem là hành vi vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc bầu cử tự do.

    6. Nguyên tắc bỏ phiếu kín

    Một yếu tố quan trọng khác của bầu cử dân chủ là bỏ phiếu kín, nhằm bảo đảm rằng cử tri có thể lựa chọn mà không bị quan sát hay gây áp lực. Tuy nhiên, nhiều phản ánh cho thấy tại một số điểm bỏ phiếu, phòng phiếu kín không được bố trí đầy đủ hoặc không bảo đảm sự riêng tư cần thiết.

    Khi lá phiếu không được bảo vệ bởi sự kín đáo, cử tri có thể cảm thấy bị giám sát hoặc chịu áp lực xã hội khi thể hiện lựa chọn của mình. Điều này làm suy yếu một trong những nguyên tắc cốt lõi của bầu cử tự do.

    7. Bầu cử là quyền hay nghĩa vụ?

    Một khía cạnh khác liên quan đến cách thức tuyên truyền bầu cử. Trong nhiều chiến dịch chính thức, bầu cử được mô tả là “quyền và nghĩa vụ của công dân”. Tuy nhiên, trong lý thuyết pháp lý của các nền dân chủ, bầu cử trước hết là một quyền chính trị, nghĩa là công dân có quyền tham gia, nhưng họ cũng có quyền không tham gia.

    Khi việc đi bầu được mô tả như một nghĩa vụ mang tính bắt buộc về đạo đức hoặc xã hội, nó có thể tạo ra áp lực đối với những người không muốn tham gia vào một cuộc bầu cử mà họ cho rằng không phản ánh ý chí thực sự của mình. Hoặc họ không muốn bỏ phiếu khi mà không có ai trong danh sách ứng cử viên đáng để họ tin cậy cả.

    8. So sánh với kinh nghiệm quốc tế

    Nhìn ra thế giới, nhiều quốc gia từng trải qua đảo chính hoặc biến động chính trị lớn vẫn tìm cách củng cố tính hợp pháp của chính quyền thông qua bầu cử tự do. Tại Thái Lan, sau các cuộc đảo chính quân sự, chính quyền quân sự đã phải gấp rút công bố lộ trình tổ chức tổng tuyển cử nhằm chuyển giao quyền lực sang một chính phủ dân sự.

    Tại Chile, chế độ của Augusto Pinochet – dù xuất thân từ đảo chính quân sự – cũng đã phải tổ chức trưng cầu dân ý năm 1988 để xác định sự chấp thuận của người dân đối với quyền lực của mình. Những ví dụ này cho thấy bầu cử tự do không chỉ là một cơ chế chính trị, mà còn là công cụ pháp lý quan trọng để thiết lập tính hợp pháp, chính danh của quyền lực nhà nước.

    9. Những hệ quả pháp lý và chính trị

    Đặt trong bối cảnh đó, cuộc bầu cử Quốc hội ngày 15 tháng Ba năm 2026 tại Việt Nam không chỉ là một sự kiện chính trị định kỳ, mà còn là một phép thử đối với mức độ tuân thủ các nguyên tắc bầu cử dân chủ đã được thừa nhận rộng rãi trên thế giới. Những vấn đề được nêu ra – từ cơ chế sàng lọc ứng cử viên, xung đột lợi ích trong cơ quan tổ chức bầu cử, cho đến các dấu hiệu can thiệp vào lá phiếu của cử tri – cho thấy cuộc bầu cử này vẫn còn cách khá xa và đầy thất vọng so với những tiêu chuẩn quốc tế về bầu cử tự do và công bằng.

    Từ góc độ pháp lý và chính trị, điều đó không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng đại diện của Quốc hội mà còn làm suy giảm giá trị của bầu cử như một cơ chế trao quyền chính trị. Và cũng chính vì vậy, một trong những hệ quả có thể nhận thấy là cuộc bầu cử này đã không tận dụng được cơ hội để củng cố thêm tính chính danh của hệ thống quyền lực hiện hữu. Tuy nhiên, vấn đề lớn hơn nằm ở chỗ: khi bầu cử không còn thực sự phản ánh ý chí tự do của cử tri, thì chức năng cốt lõi của nó trong một nhà nước hiện đại – tức việc tạo ra sự ủy quyền chính trị từ nhân dân – cũng khó có thể được thực hiện đầy đủ.

    Đồng thời, cũng không khó lý giải việc chế độ Cộng Sản tiếp tục duy trì cách thức bầu cử phi pháp như vậy, vì họ biết rất rõ lòng dân lúc này. Nếu cho người dân cơ hội bầu cử tự do, dân chủ, công bằng và minh bạch, thì ngay lập tức, đảng viên đảng Cộng Sản sẽ bị người dân gạch tên, thất cử. Dẫn đến việc chế độ Cộng Sản sẽ bị loại ra khỏi hệ thống quyền lực chính trị trong nước.

    Để đối phó, họ làm như cách hơn tám thập kỷ qua đã làm, là tổ chức bầu cử phi pháp để duy trì quyền lực, ưu quyền ăn trên, ngồi trốc và lợi ích cướp từ nhân dân.

    Hoa Thịnh Đốn, ngày 16 Tháng Ba 2026