NƯỚC ÚC CÓ CÒN GIỮ TƯ DUY “QUỐC GIA RÌA CHÂU Á”?

  • Đặng Đình Mạnh

    Phần 1 – Khi địa lý buộc bản sắc chiến lược phải thay đổi

    Lịch sử chiến lược của nước Úc có thể được tóm lược bằng một nghịch lý tưởng như không thể dung hòa: về địa lý, quốc gia này nằm giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, chỉ cách Đông Nam Á vài giờ bay; nhưng về bản sắc chính trị và văn minh, Úc lại luôn tự xem mình là một thành viên của thế giới phương Tây. Trong suốt phần lớn thế kỷ XX, nghịch lý ấy không tạo ra sức ép đáng kể, bởi môi trường an ninh khu vực được định hình bởi ưu thế áp đảo của Hoa Kỳ trên biển và mạng lưới đồng minh sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Chiếc ô an ninh của Washington cho phép Canberra duy trì một trạng thái tương đối đặc biệt: hưởng lợi từ trật tự chiến lược tại châu Á nhưng không phải đóng vai trò kiến tạo trật tự ấy.

    Tuy nhiên, mọi cấu trúc quyền lực quốc tế đều chỉ mang tính lịch sử chứ không phải vĩnh viễn. Sự trỗi dậy của Trung Quốc trong hơn ba thập niên qua không chỉ làm thay đổi tương quan sức mạnh kinh tế và quân sự ở Đông Á, mà còn đặt ra thách thức trực tiếp đối với mô hình ổn định mà Úc đã quen thuộc kể từ năm 1945. Điều Canberra phải đối diện không đơn thuần là việc Bắc Kinh sở hữu lực lượng hải quân lớn hơn, tên lửa nhiều hơn hay ngân sách quốc phòng cao hơn. Thách thức lớn hơn nằm ở chỗ cán cân quyền lực tại Tây Thái Bình Dương đang dịch chuyển theo hướng khiến khoảng cách địa lý không còn bảo đảm khoảng cách chiến lược. Một cuộc khủng hoảng tại Biển Đông có thể làm gián đoạn các tuyến hàng hải vận chuyển phần lớn hàng hóa xuất nhập khẩu của Úc; một cuộc xung đột tại eo biển Đài Loan có thể làm tê liệt chuỗi cung ứng công nghệ mà nền kinh tế Úc phụ thuộc; còn bất kỳ sự thay đổi nào trong tương quan sức mạnh tại Hoa Đông cũng đều tác động trực tiếp đến mạng lưới đồng minh mà Canberra coi là nền tảng cho an ninh quốc gia của mình.

    Chính trong bối cảnh ấy, giới hoạch định chiến lược Úc bắt đầu xem xét lại một giả định từng được coi là hiển nhiên: liệu một quốc gia có thể tiếp tục đứng ngoài các biến động của khu vực chỉ vì vị trí địa lý tương đối biệt lập? Câu trả lời ngày càng nghiêng về phía phủ định. Những tiến bộ về tên lửa tầm xa, tàu ngầm hạt nhân, tác chiến không gian mạng và năng lực tấn công tầm xa đã làm thu hẹp đáng kể ý nghĩa của khoảng cách địa lý. Trong thế kỷ XXI, không gian chiến lược không còn được đo bằng hải lý mà bằng khả năng chiếu sức mạnh, kiểm soát thông tin và bảo vệ chuỗi cung ứng. Điều đó buộc Canberra phải từ bỏ tư duy phòng thủ thụ động để chuyển sang tư duy định hình môi trường an ninh từ xa.

    Sự chuyển đổi này có thể được nhìn nhận qua lăng kính của các học thuyết địa chính trị kinh điển. Từ đầu thế kỷ XX, Alfred Thayer Mahan đã lập luận rằng quyền lực biển là nền tảng của quyền lực quốc gia, bởi quốc gia nào kiểm soát được các tuyến giao thương trên biển sẽ có khả năng chi phối thương mại và ảnh hưởng quốc tế. Trong khi đó, Nicholas Spykman nhấn mạnh rằng việc kiểm soát và duy trì ảnh hưởng tại vành đai ven lục địa Á – Âu có ý nghĩa quyết định đối với cán cân quyền lực toàn cầu. Dù các học thuyết này được xây dựng trong bối cảnh khác, chúng vẫn cung cấp một khung phân tích hữu ích để lý giải vì sao Canberra ngày càng quan tâm đến Biển Đông, eo biển Đài Loan và Hoa Đông. Đối với Úc, những khu vực ấy không còn là các điểm nóng ở xa, mà là những mắt xích thiết yếu của hệ thống hàng hải và an ninh mà sự thịnh vượng của đất nước phụ thuộc vào.

    Từ góc nhìn đó, sẽ là một sự đơn giản hóa nếu cho rằng việc Úc tăng chi tiêu quốc phòng, mua tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân hay mở rộng hợp tác quân sự với các đồng minh chỉ nhằm đối phó với Trung Quốc. Những quyết định này phản ánh một sự thay đổi sâu sắc hơn: Canberra đang tái định nghĩa vai trò của mình trong trật tự khu vực. Nếu trước đây Úc chủ yếu là một quốc gia hưởng lợi từ cấu trúc an ninh do Hoa Kỳ kiến tạo, thì ngày nay nước này ngày càng thể hiện mong muốn trở thành một cường quốc tầm trung có khả năng đóng góp trực tiếp vào việc duy trì cán cân quyền lực. Nói cách khác, Úc không còn xem mình chỉ là đối tượng được bảo vệ, mà đang chuẩn bị để trở thành một chủ thể tham gia kiến tạo môi trường chiến lược.

    Chính sự thay đổi về bản sắc chiến lược này mới là yếu tố đáng chú ý nhất trong chính sách đối ngoại và quốc phòng của Canberra. Những chương trình hiện đại hóa quân đội, các hiệp định hợp tác quốc phòng hay việc tham gia sâu hơn vào các cơ chế an ninh đa phương chỉ là biểu hiện cụ thể của một quá trình chuyển hóa tư duy đã diễn ra trong nhiều năm. Khi môi trường chiến lược thay đổi, các quốc gia thường không chỉ điều chỉnh năng lực quân sự mà còn phải điều chỉnh cách họ nhìn nhận vị trí của mình trong hệ thống quốc tế. Đối với Úc, quá trình ấy đồng nghĩa với việc từ bỏ hình ảnh một “quốc gia ở rìa châu Á” để từng bước chấp nhận vai trò của một cường quốc Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, sẵn sàng cùng các đối tác góp phần duy trì một trật tự khu vực dựa trên luật pháp quốc tế, tự do hàng hải và cân bằng quyền lực.

    Chính từ sự chuyển đổi trong nhận thức ấy, những sáng kiến như AUKUS hay việc tăng cường hợp tác quân sự với các đối tác trong khu vực cần được nhìn nhận không phải như những phản ứng nhất thời trước sự trỗi dậy của Trung Quốc, mà như các mắt xích trong một chiến lược dài hạn nhằm tái cấu trúc vai trò của Úc trong hệ thống an ninh khu vực. Muốn hiểu ý nghĩa thực sự của AUKUS, vì thế, cần vượt ra ngoài câu chuyện về tàu ngầm hạt nhân để xem đây là biểu hiện của một kiến trúc răn đe mới đang hình thành tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.

    Viết từ Hoa Thịnh Đốn, ngày 30 Tháng Sáu 2026