CĂNG THẲNG ĐỊA CHÍNH TRỊ TẠI ĐÔNG Á – NHẬT BẢN, TRUNG CỘNG VÀ VẤN ĐỀ ĐÀI LOAN

  • Mối quan hệ giữa Nhật Bản và Trung Cộng đã bước vào một giai đoạn căng thẳng mới, mang tính quyết định, được kích hoạt bởi các phát ngôn mang tính lịch sử từ nữ Thủ tướng Nhật Bản về sự cần thiết của hòa bình và ổn định ở eo biển Đài Loan. 

    Sự leo thang này không chỉ dừng lại ở mặt lời nói mà còn được củng cố bằng các động thái quân sự cụ thể từ Tokyo và phản ứng ngoại giao mang tính đối đầu, theo phong cách “Chiến lang” (Wolf Warrior Diplomacy) từ Bắc Kinh. Sự kiện này đã buộc các bên liên quan, đặc biệt là Đài Loan, Hoa Kỳ và cộng đồng quốc tế, phải có những điều chỉnh chiến lược và phản ứng ngoại giao rõ ràng.

    Nhật Bản Tăng cường Trang bị Quân sự Gần Đài Loan: Sự Dịch chuyển Chiến lược Lớn

    Việc Nhật Bản tăng cường trang bị các hệ thống hỏa tiễn trên các hòn đảo phía Tây Nam, thuộc chuỗi đảo Ryukyu (Nansei Shoto) và gần kề với Đài Loan, đánh dấu một sự thay đổi cơ bản trong chính sách quốc phòng của Tokyo kể từ sau Chiến tranh Thế giới thứ Hai. Động thái này không chỉ là một kế hoạch phòng thủ mà còn là một tuyên bố chiến lược về tầm quan trọng của eo biển Đài Loan đối với an ninh quốc gia Nhật Bản.

    Các đảo như Amami Oshima, Miyakojima, và Ishigaki, nằm trong khoảng cách rất gần với Đài Loan, đang được trang bị các hệ thống tên lửa đất đối hạm (SSM) và đất đối không (SAM). Trọng tâm của việc triển khai là hệ thống tên lửa chống hạm Type 12, với tầm bắn được nâng cấp đáng kể để có thể vươn tới các khu vực trọng yếu của eo biển Đài Loan và các tuyến đường biển lân cận.

    Về mặt chiến lược, các đảo này tạo thành một bức tường phòng thủ tự nhiên, hay còn gọi là “vành đai phòng thủ thứ nhất” của Nhật Bản, nằm ở phía Bắc và Đông của Đài Loan. Sự hiện diện của các hỏa tiễn này cho phép Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản (JSDF) thiết lập một khu vực “chống tiếp cận/chống xâm nhập khu vực” (A2/AD) nhằm mục đích ngăn chặn hoặc làm chậm trễ các lực lượng hải quân và không quân Trung Cộng (PLA) nếu Bắc Kinh quyết định thực hiện một chiến dịch đổ bộ hoặc phong tỏa Đài Loan.

    Ý nghĩa Chính trị và Pháp lý

    Trong bối cảnh Hiến pháp Hòa bình (Peace Constitution) của Nhật Bản, vốn giới hạn vai trò của JSDF chủ yếu vào phòng thủ, động thái này được coi là một sự tái định nghĩa về năng lực phòng vệ. Nó thể hiện rằng chính phủ của tân nữ Thủ tướng Takaichi Sanae đã chấp nhận quan điểm rằng “Sự kiện Đài Loan là Sự kiện Nhật Bản” (A Taiwan contingency is a Japan contingency). Bất kỳ cuộc xung đột nào ở eo biển đều sẽ tác động trực tiếp đến an ninh của các đảo tiền tiêu, và quan trọng hơn, đến các tuyến đường biển (Sea Lanes of Communication – SLOCs) quan trọng cung cấp năng lượng và thương mại cho Nhật Bản.

    Động thái này cũng được thực hiện song song với việc công bố Chiến lược An ninh Quốc gia mới của Nhật Bản, trong đó đề cập đến khả năng sở hữu “năng lực phản công” (counter-strike capability), tức là khả năng tấn công các mục tiêu quân sự trên lãnh thổ đối phương. Việc triển khai hỏa tiễn tầm xa gần Đài Loan chính là bước đi cụ thể hóa chiến lược này, biến Nhật Bản từ một quốc gia chỉ phòng thủ thuần túy thành một đối tác an ninh có khả năng răn đe mạnh mẽ hơn.

    Ngoại giao Chiến lang của Trung Cộng

    Phản ứng của Trung Cộng đối với sự dịch chuyển chiến lược của Nhật Bản không chỉ dừng lại ở các tuyên bố phản đối thông thường mà còn được nâng lên một cấp độ mới, thể hiện rõ phong cách Ngoại giao Chiến lang (Wolf Warrior Diplomacy) đặc trưng của Bắc Kinh trong những năm gần đây. Phong cách này bao gồm việc sử dụng ngôn ngữ khiêu khích, đe dọa trực tiếp, và công kích cá nhân, được triển khai trên cả các kênh ngoại giao chính thức và nền tảng mạng xã hội.

    Sự công kích của Lãnh sự Tiếp Kiếm (Xue Jian) trên mạng xã hội

    Sự kiện Tổng Lãnh sự Trung Cộng tại Osaka, ông Tiếp Kiếm (Xue Jian), đăng tải những nội dung mang tính công kích trực diện trên mạng xã hội là một ví dụ điển hình. Trong các bài đăng, ông Tiếp không chỉ phê phán chính sách của Nhật Bản mà còn sử dụng ngôn từ mạnh mẽ để cảnh báo về hậu quả nếu Tokyo can thiệp vào vấn đề Đài Loan.

    Việc một quan chức ngoại giao cấp cao, dù là ở vai trò Tổng Lãnh sự, sử dụng nền tảng công cộng để phát đi các thông điệp đe dọa cho thấy sự chấp thuận ngầm (hoặc thậm chí là chỉ đạo) từ chính quyền trung ương Bắc Kinh đối với loại hình ngoại giao đối đầu này. Mục đích là tạo ra một “tiếng nói” trực diện, vượt qua các kênh ngoại giao truyền thống, nhằm:

    • Tác động tâm lý: Gây áp lực và chia rẽ dư luận trong nước Nhật Bản.

    • Khẳng định Vùng xám: Cố gắng xác lập một lằn ranh đỏ cứng rắn trong khu vực, không cho phép các bên khác vượt qua.

    Cảnh báo nghiêm khắc trong cuộc gặp với Lưu Kim Tùng

    Trong cuộc gặp chính thức giữa Vụ trưởng Vụ Các vấn đề châu Á thuộc Bộ Ngoại giao Trung Cộng Lưu Kim Tùng và người đồng cấp Nhật Bản Masaaki Kanai tại Bắc Kinh, phong cách “Chiến lang” được thể hiện một cách có kiểm soát hơn nhưng không kém phần gay gắt.

    Theo thông báo từ phía Trung Cộng, ông Lưu đã đưa ra những lời lẽ phê phán cứng rắn và cảnh báo nghiêm khắc đối với phía Nhật Bản về vấn đề Đài Loan và các động thái quân sự gần khu vực. Sự cứng rắn này trong khuôn khổ ngoại giao chính thức cho thấy:

    • Tính không nhân nhượng: Bắc Kinh coi vấn đề Đài Loan là lợi ích cốt lõi (Core Interest) và không có bất kỳ không gian nào cho sự thỏa hiệp.

    • Hợp pháp hóa Ngoại giao Chiến lang: Những lời cảnh báo trong cuộc họp chính thức hợp pháp hóa và củng cố thêm cho các tuyên bố công kích trước đó từ các quan chức khác như ông Tiếp Kiếm, cho thấy đây là chính sách nhất quán của nhà nước.

    Phản ứng của Đài Loan

    Đối với Đài Loan, động thái của Nhật Bản là một sự kiện mang tính hai mặt, vừa mang lại sự an tâm về mặt an ninh, vừa đặt ra những thách thức tiềm ẩn.

    Về chính trị và an ninh

    Chính phủ Đài Loan, thông qua Bộ Ngoại giao và Văn phòng Tổng thống, đã bày tỏ sự hoan nghênh sâu sắc đối với các phát ngôn của Thủ tướng Nhật Bản về tầm quan trọng của hòa bình eo biển Đài Loan. Việc Tokyo can dự sâu hơn vào các vấn đề an ninh khu vực được coi là một cú hích chiến lược đối với Đài Bắc, vì nó phá vỡ thế độc lập về mặt địa lý và chính trị mà Trung Cộng luôn cố gắng duy trì cho Đài Loan.

    Đặc biệt, việc Nhật Bản triển khai hỏa tiễn gần Đài Loan được coi là một yếu tố răn đe bổ sung (supplementary deterrence) bên cạnh sự hỗ trợ của Hoa Kỳ. Nó tạo ra một tuyến phòng thủ mới ở sườn phía Bắc, làm phức tạp hóa đáng kể mọi kịch bản tấn công hoặc phong tỏa của PLA.

    Tập trung vào chiến lược tự vệ và “Con Nhím”

    Mặc dù hoan nghênh sự ủng hộ từ Tokyo và Washington, Đài Bắc vẫn kiên trì với chiến lược tự lực tự cường. Sự kiện này càng thúc đẩy chính phủ Đài Loan tăng cường ngân sách quốc phòng và đẩy mạnh chương trình hiện đại hóa quân đội, tập trung vào “Chiến lược Con Nhím” (Porcupine Strategy).

    Chiến lược này nhằm mục đích biến Đài Loan thành một đối thủ khó nhằn, đầy gai góc thông qua việc phát triển các năng lực phòng thủ bất đối xứng (ví dụ: tên lửa chống hạm di động, tàu ngầm tự đóng, UAV). Đài Loan hiểu rằng sự hỗ trợ của nước ngoài sẽ chỉ có ý nghĩa nếu họ có khả năng tự giữ vững phòng tuyến trong những giờ đầu tiên của một cuộc xung đột tiềm tàng.

    Thận trọng trong Quan hệ Ba bên

    Đài Loan duy trì một lập trường thận trọng để tránh bị lôi kéo vào các cuộc khẩu chiến hoặc leo thang quân sự giữa Nhật Bản và Trung Cộng. Mục tiêu của Đài Bắc là tối đa hóa lợi ích từ quan hệ đối tác với Nhật Bản (đặc biệt là về công nghệ và kinh tế) và Hoa Kỳ (về an ninh), đồng thời tránh đưa ra bất kỳ phát ngôn nào có thể bị Bắc Kinh lợi dụng để tuyên bố Đài Loan đang “liên minh” hoặc “tách rời” khỏi Trung Cộng, điều mà Bắc Kinh thường xuyên sử dụng để bào chữa cho hành động quân sự.

    Lập trường của Hoa Kỳ

    Hoa Kỳ, với vai trò là cường quốc bảo đảm an ninh hàng đầu tại khu vực, đóng vai trò then chốt trong việc định hình phản ứng đối với các sự kiện này.

    Hỗ trợ Hoàn toàn cho Nhật Bản

    Washington đã nhanh chóng bày tỏ sự ủng hộ hoàn toàn đối với các kế hoạch tăng cường năng lực quốc phòng của Nhật Bản, bao gồm cả việc sở hữu “năng lực phản công” và triển khai hỏa tiễn trên chuỗi đảo Nansei Shoto. Các quan chức Mỹ nhấn mạnh rằng việc tăng cường này là cần thiết để đối phó với môi trường an ninh ngày càng thách thức, đặc biệt là sự trỗi dậy quân sự của Trung Cộng.

    Sự hỗ trợ này được củng cố thông qua Liên minh An ninh Nhật Bản – Hoa Kỳ (Japan-US Security Treaty), trong đó Điều V cam kết rằng Hoa Kỳ sẽ bảo vệ Nhật Bản. Việc triển khai hỏa tiễn của Nhật Bản được xem là một sự bổ sung cần thiết và đồng bộ hóa với chiến lược tổng thể của Mỹ nhằm duy trì quyền lực răn đe đáng tin cậy ở Tây Thái Bình Dương.

    Chiến lược răn đe kép và định hình hành vi

    Hoa Kỳ đang áp dụng chiến lược răn đe kép (dual deterrence) nhằm vào Trung Cộng:

    • Răn đe Cứng (Hard Deterrence): Thông qua việc tăng cường hiện diện quân sự, tiến hành các cuộc tập trận chung quy mô lớn với Nhật Bản và các đối tác khác (ví dụ: Quad), và khẳng định rằng bất kỳ hành động đơn phương nào nhằm thay đổi hiện trạng eo biển Đài Loan đều sẽ vấp phải sự phản ứng của một liên minh vững chắc.

    • Răn đe Mềm (Soft Deterrence): Thông qua các tuyên bố ngoại giao công khai, Hoa Kỳ liên tục nhắc lại tầm quan trọng của đối thoại và giải quyết khác biệt một cách hòa bình. Lập trường này nhằm mục đích để ngỏ cánh cửa ngoại giao với Bắc Kinh, tránh bị dồn vào một cuộc đối đầu không cần thiết.

    Về vấn đề Đài Loan, Washington vẫn duy trì chính sách “Một Trung Cộng” (One China Policy) nhưng đồng thời cam kết duy trì khả năng phòng thủ của Đài Loan theo Đạo luật Quan hệ Đài Loan (Taiwan Relations Act). Sự ủng hộ rõ ràng của Nhật Bản đối với Đài Loan đã giúp Hoa Kỳ củng cố thêm lập trường của mình mà không cần phải thay đổi chính sách mơ hồ chiến lược (Strategic Ambiguity) hiện tại.

    Phản ứng của cộng đồng quốc tế

    Các động thái leo thang giữa Nhật Bản và Trung Cộng đã thu hút sự chú ý rộng rãi của cộng đồng quốc tế, với các phản ứng khác nhau tùy thuộc vào vị trí địa lý và mối quan hệ kinh tế.

    Các Quốc gia G7 và Bộ Tứ (Quad)

    Các nhóm quốc gia công nghiệp phát triển (G7) và nhóm Bộ Tứ (Quad: Hoa Kỳ, Nhật Bản, Ấn Độ, Úc) đã nhanh chóng đưa ra các tuyên bố chung. Mặc dù ngôn từ được sử dụng cẩn trọng, nhưng thông điệp chính luôn là “tầm quan trọng của hòa bình và ổn định trên eo biển Đài Loan”.

    Các tuyên bố này, được lặp lại tại nhiều diễn đàn quốc tế, nhằm mục đích tạo ra một áp lực ngoại giao tập thể lên Trung Cộng, khiến Bắc Kinh hiểu rằng Đài Loan không chỉ là vấn đề nội bộ mà là một vấn đề an ninh toàn cầu, ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng, thương mại và luật pháp quốc tế. Sự thống nhất này tạo thành một bức tường răn đe chính trị quan trọng đối với Trung Cộng.

    Sự Cảnh giác của Châu Âu 

    Đối với các quốc gia Châu Âu, cuộc chiến ở Ukraine đã làm tăng sự nhạy cảm của họ đối với các cuộc xung đột địa chính trị. Các nước như Anh, Pháp, và Đức đã thể hiện sự quan tâm ngày càng tăng đối với an ninh khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Mặc dù các nước này không trực tiếp can dự quân sự, họ đã cử tàu chiến và phái đoàn ngoại giao đến khu vực để khẳng định nguyên tắc tự do hàng hải và bày tỏ quan ngại về sự leo thang quân sự.

    Quan trọng hơn, phản ứng của thế giới được thúc đẩy bởi mối lo ngại về kinh tế. Bất kỳ cuộc xung đột nào ở eo biển Đài Loan đều sẽ làm tê liệt chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt là nguồn cung chip bán dẫn từ TSMC. Do đó, các quốc gia trên thế giới đang quan tâm đến việc duy trì ổn định không chỉ vì lý do chính trị mà còn vì lợi ích kinh tế sống còn.

    Các Quốc gia Đông Nam Á

    Các quốc gia thuộc Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) tiếp tục duy trì lập trường thận trọng và trung lập chiến lược. Các nước này tránh đưa ra các tuyên bố trực tiếp ủng hộ Nhật Bản hoặc Đài Loan, nhằm mục đích không chọc giận Trung Cộng – đối tác thương mại và đầu tư khổng lồ của họ.

    Tuy nhiên, các quốc gia ASEAN cũng quan ngại về việc khu vực này trở thành sân khấu cho sự cạnh tranh quyền lực lớn. Họ liên tục kêu gọi các bên lớn kiềm chế và sử dụng các cơ chế đối thoại khu vực để giải quyết các tranh chấp, nhằm đảm bảo rằng sự ổn định và hòa bình ở Biển Đông và Đông Á được duy trì.

    Kết luận

    Sự kết hợp giữa động thái quân sự cụ thể của Nhật Bản và phản ứng Ngoại giao Chiến lang của Trung Cộng đã đẩy căng thẳng ở Đông Á lên mức cao nhất trong nhiều thập kỷ. Hành động của Nhật Bản là một bước ngoặt lịch sử, xác nhận rằng an ninh của Đài Loan đã trở thành một lợi ích cốt lõi đối với Tokyo. Trong khi đó, phản ứng hung hăng của Bắc Kinh, thông qua các quan chức như Tiếp Kiếm và Lưu Kim Tùng, củng cố hình ảnh của Trung Cộng là một cường quốc không khoan nhượng về vấn đề chủ quyền.

    Đài Loan đã khéo léo tận dụng sự ủng hộ này để củng cố khả năng tự vệ. Hoa Kỳ, với vai trò là người bảo đảm an ninh khu vực, đang sử dụng sự kiện này để làm sâu sắc thêm liên minh với Nhật Bản, tạo ra một mặt trận răn đe thống nhất. Cuối cùng, phản ứng của thế giới cho thấy vấn đề eo biển Đài Loan đã được quốc tế hóa hoàn toàn, từ một vấn đề khu vực thành một nguy cơ toàn cầu đối với trật tự kinh tế và an ninh. Trong tương lai gần, khu vực này sẽ tiếp tục phải sống chung với tình trạng “cân bằng răn đe” đầy rủi ro, nơi mà một tính toán sai lầm nhỏ cũng có thể dẫn đến một cuộc khủng hoảng lớn.

    Hoa Thịnh Đốn,ngày 24 Tháng Mười Một 2025

    Đặng Đình Mạnh