Nhật Bản và khả năng sở hữu vũ khí hạt nhân

  • Đặng Đình Mạnh

    Trong nhiều thập niên sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Nhật Bản được xem là biểu tượng của một quốc gia từ bỏ vũ khí hạt nhân cả về chính sách lẫn tâm thức xã hội. Hai ký ức lịch sử tại Hiroshima và Nagasaki không chỉ là thảm kịch nhân loại mà còn trở thành nền tảng đạo đức cho lập trường “ba nguyên tắc phi hạt nhân” của Tokyo: không sở hữu, không sản xuất và không cho phép triển khai vũ khí hạt nhân trên lãnh thổ. Tuy nhiên, trong bối cảnh địa chính trị đang biến động nhanh chóng, câu hỏi từng bị xem là cấm kỵ – liệu Nhật Bản có thể sở hữu vũ khí hạt nhân – đang dần trở thành một chủ đề phân tích nghiêm túc trong giới chiến lược.

    Trước hết, cần tách bạch giữa hai tầng vấn đề: khả năng kỹ thuật và ý chí chính trị. Về mặt kỹ thuật, Nhật Bản từ lâu đã nằm trong nhóm rất ít quốc gia có thể phát triển vũ khí hạt nhân trong thời gian ngắn nếu quyết định được đưa ra. Với nền công nghiệp hạt nhân dân sự phát triển, lượng plutonium dự trữ đáng kể và trình độ công nghệ cao, Tokyo về cơ bản đang ở trạng thái mà các nhà phân tích phương Tây thường gọi là “nuclear latency” – tức là khả năng trở thành cường quốc hạt nhân trong thời gian ngắn mà không cần bắt đầu từ con số không. Nói cách khác, Nhật Bản không thiếu năng lực; điều họ thiếu – hoặc đúng hơn là chưa lựa chọn – là quyết định chính trị.

    Yếu tố thứ hai, và cũng là rào cản lớn nhất, chính là cấu trúc an ninh mà Nhật Bản đã dựa vào suốt nhiều thập niên: liên minh với Hoa Kỳ. Dưới “ô hạt nhân” của Washington, Tokyo không cần tự phát triển năng lực răn đe hạt nhân độc lập. Trên thực tế, mô hình này không chỉ giúp Nhật Bản tiết kiệm chi phí chiến lược mà còn tránh được một cuộc chạy đua vũ trang trong khu vực. Tuy nhiên, chính mô hình này cũng chứa đựng một điểm yếu căn bản: nó dựa vào giả định rằng cam kết của Mỹ là bền vững và đáng tin cậy trong mọi kịch bản. Khi môi trường quốc tế trở nên bất ổn hơn, đặc biệt với sự trỗi dậy của Trung Quốc và chương trình hạt nhân của Triều Tiên, giả định đó bắt đầu bị đặt lại.

    Triều Tiên là biến số trực tiếp và rõ ràng nhất. Với các vụ thử hạt nhân và tên lửa liên tục trong hai thập niên qua, Bình Nhưỡng đã chuyển từ một mối đe dọa tiềm tàng thành một thực tế chiến lược. Điều này tạo ra áp lực tâm lý và chính trị không nhỏ đối với Nhật Bản: một quốc gia không sở hữu vũ khí hạt nhân nhưng lại nằm trong tầm bắn của một quốc gia có vũ khí hạt nhân. Trong khi đó, Trung Quốc – với quy mô kinh tế và quân sự ngày càng mở rộng – lại đặt ra một bài toán dài hạn hơn, mang tính hệ thống hơn. Sự kết hợp giữa một mối đe dọa gần (Triều Tiên) và một đối thủ chiến lược lớn (Trung Quốc) khiến môi trường an ninh của Nhật Bản trở nên phức tạp hơn bất kỳ thời điểm nào kể từ sau Chiến tranh Lạnh.

    Tuy nhiên, từ áp lực an ninh đến quyết định hạt nhân vẫn là một khoảng cách rất lớn. Trước hết là rào cản pháp lý và chính trị nội bộ. Hiến pháp hòa bình của Nhật Bản, đặc biệt là Điều 9, dù không trực tiếp cấm vũ khí hạt nhân, nhưng tạo ra một khung tư duy hạn chế mạnh mẽ việc sử dụng sức mạnh quân sự. Bên cạnh đó, dư luận xã hội Nhật Bản vẫn mang dấu ấn sâu sắc của ký ức Hiroshima và Nagasaki, khiến bất kỳ đề xuất nào liên quan đến hạt nhân đều phải đối mặt với phản ứng mạnh mẽ. Nói cách khác, vấn đề không chỉ là “có thể làm hay không”, mà còn là “có chấp nhận được hay không”.

    Ngoài ra, yếu tố quốc tế cũng đóng vai trò quyết định. Nhật Bản là thành viên của Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT), một trong những trụ cột của trật tự an ninh toàn cầu sau Chiến tranh Lạnh. Việc Tokyo phát triển vũ khí hạt nhân sẽ không chỉ vi phạm cam kết quốc tế, mà còn có nguy cơ kích hoạt hiệu ứng domino trong khu vực, buộc các quốc gia khác như Hàn Quốc phải cân nhắc những lựa chọn tương tự. Khi đó, Đông Bắc Á có thể chuyển từ một khu vực “răn đe mở rộng” sang một khu vực “đa cực hạt nhân” – một kịch bản tiềm ẩn rủi ro cao và khó kiểm soát.

    Tuy vậy, điều đáng chú ý là trong những năm gần đây, một số tín hiệu đã bắt đầu thay đổi. Các cuộc thảo luận về “chia sẻ hạt nhân” theo mô hình của NATO – nơi vũ khí hạt nhân của Mỹ có thể được triển khai và vận hành với sự tham gia của đồng minh – đã xuất hiện trong một bộ phận giới chính trị Nhật Bản. Dù chưa trở thành chính sách chính thức, những cuộc thảo luận này cho thấy một sự dịch chuyển trong tư duy chiến lược: từ chỗ tuyệt đối tránh xa hạt nhân sang chỗ xem xét các phương án linh hoạt hơn trong khuôn khổ liên minh.

    Từ góc nhìn chiến lược kiểu Mỹ, có thể tóm lược vấn đề Nhật Bản và vũ khí hạt nhân thành một phương trình ba biến: năng lực, nhu cầu và chi phí. Năng lực của Nhật Bản là có thật và ở mức cao; nhu cầu đang gia tăng do môi trường an ninh xấu đi; nhưng chi phí – cả về chính trị nội bộ lẫn hệ quả quốc tế – vẫn ở mức rất lớn. Khi chi phí vượt quá lợi ích, hành động sẽ bị trì hoãn. Và hiện tại, mọi dấu hiệu đều cho thấy Tokyo vẫn đang ở trong trạng thái đó.

    Do đó, trong ngắn và trung hạn, kịch bản Nhật Bản chính thức sở hữu vũ khí hạt nhân là không có xác suất cao, nhưng cũng không còn là điều không tưởng. Thay vào đó, xu hướng thực tế hơn là Nhật Bản sẽ tiếp tục củng cố năng lực răn đe phi hạt nhân, tăng cường liên minh với Mỹ, và duy trì trạng thái “sẵn sàng kỹ thuật” như một lựa chọn dự phòng. Đây là cách tiếp cận điển hình của một quốc gia muốn giữ mở mọi phương án mà không phải trả giá ngay lập tức cho bất kỳ phương án nào.

    Kết luận lại, Nhật Bản ngày nay không còn là quốc gia “không thể hạt nhân hóa”, mà là quốc gia “chưa chọn hạt nhân hóa”. Sự khác biệt giữa hai trạng thái này là rất lớn. Trong một thế giới ổn định, lựa chọn không phát triển vũ khí hạt nhân là hợp lý. Nhưng trong một thế giới bất định, giá trị của việc giữ lại lựa chọn đó – dù chưa sử dụng – lại trở thành một phần của chính chiến lược răn đe. Và chính ở điểm này, câu chuyện Nhật Bản không còn chỉ là câu chuyện đạo đức hay lịch sử, mà đã trở thành một bài toán lạnh lùng của quyền lực và sinh tồn.