VIỆT NAM HỮU SỰ, NHẬT BẢN CÓ HỮU SỰ?

  • Đặng Đình Mạnh

     

    Thượng tuần tháng 11/2025, trong một phát biểu tại quốc hội, bà Takaichi, nữ Thủ Tướng Nhật Bản đã khẳng định: “Nếu Đài Loan bị tấn công thì có thể được xem là một tình huống đe dọa không gian sinh tồn của Nhật Bản” – một thuật ngữ chính trị cho phép Chính phủ Nhật Bản triển khai Lực lượng Phòng vệ của đất nước để phản ứng khi điều đó xảy ra.

    Phát biểu này của bà Takaichi đã gây sóng gió chính trường Châu Á, vì sự phản ứng quyết liệt từ phía Trung Quốc vốn vẫn đưa ra diễn ngôn về sứ mệnh thu hồi Đài Loan về với “mẫu quốc”. 

    Thật ra, tuyên bố này không hề mới. Trước đó, năm 2021, cựu Thủ Tướng Shinzo Abe cũng đã từng đưa ra tuyên bố “Đài Loan hữu sự tức là Nhật Bản hữu sự”. Họ không nói bằng cảm tính, mà bằng tính toán chiến lược lạnh lùng dựa trên nền tảng địa chính trị của Nhật Bản trong bối cảnh an ninh khu vực.

    Vậy nếu một kịch bản tương tự như vậy xảy ra, nhưng không phải Đài Loan bị tấn công mà Việt Nam bị Trung Cộng tấn công, thì Nhật Bản có xem điều đó là mối đe dọa “không gian sinh tồn” như trường hợp Đài Loan hay không? 

    Câu trả lời không đơn giản là có hoặc không. Vì lẽ, câu trả lời khả dĩ phải đặt trên nền tảng phân tích từ nhiều yếu tố: Địa lý chiến lược, kinh tế – năng lượng, cấu trúc liên minh, và tầm nhìn dài hạn về trật tự khu vực.

    Vì sao Đài Loan lại có giá trị “không gian sinh tồn” với Nhật Bản?

    Để hiểu trường hợp Việt Nam, trước hết cần làm rõ vì sao sự tồn tại của Đài Loan mang tính sống còn đối với Tokyo.

    Thứ nhất, vị trí địa lý. Đài Loan nằm ngay trên “chuỗi đảo thứ nhất” — tuyến phòng thủ tự nhiên kéo dài từ Nhật Bản xuống Philippines. Hòn đảo này chỉ cách tỉnh Okinawa khoảng vài trăm cây số. Nếu Trung Cộng kiểm soát Đài Loan, họ có thể triển khai hải quân và không quân trực diện ra Tây Thái Bình Dương, tạo thế bao vây sườn phía nam Nhật Bản.

    Thứ hai, tuyến hàng hải. Phần lớn năng lượng nhập khẩu của Nhật Bản đi qua vùng biển quanh Đài Loan. Một sự phong tỏa hoặc kiểm soát quân sự của Trung Cộng tại đây có thể làm tê liệt nền kinh tế Nhật Bản.

    Thứ ba, liên minh an ninh. Nhật Bản có hiệp ước phòng thủ chung với Hoa Kỳ. Hoa Kỳ lại có nghĩa vụ hỗ trợ Đài Loan theo Đạo luật Quan hệ Đài Loan, dù không phải là hiệp ước phòng thủ chính thức. Nếu xung đột xảy ra, rất khó để Nhật Bản đứng ngoài khi các căn cứ Hoa Kỳ trên lãnh thổ Nhật Bản được sử dụng.

    Chính vì vậy, với Tokyo, Đài Loan không chỉ là một vấn đề đạo lý hay ngoại giao, mà là một “cửa ngõ sinh tồn” chiến lược.

    Việt Nam – Xa về địa lý và khác về liên minh

    So với Đài Loan, Việt Nam không nằm sát sườn Nhật Bản. Về địa lý, khoảng cách từ Nhật Bản đến Việt Nam xa hơn nhiều so với khoảng cách đến Đài Loan. Việt Nam không nằm trong chuỗi đảo phòng thủ trực tiếp bảo vệ lãnh thổ Nhật.

    Về cấu trúc liên minh, Việt Nam không phải là đồng minh quân sự của Hoa Kỳ, cũng không có hiệp ước phòng thủ với Nhật Bản. Quan hệ giữa Nhật Bản và Việt Nam hiện nay chủ yếu dựa trên hợp tác kinh tế, phát triển, và ngày càng mở rộng sang lĩnh vực an ninh, nhưng không hề có sự ràng buộc quân sự.

    Do đó, nếu Trung Cộng tấn công Việt Nam, Nhật Bản sẽ không bị kéo vào xung đột một cách gần như tự động như trong kịch bản Đài Loan.

    Biển Đông và chuỗi cung ứng

    Tuy nhiên, nói rằng Việt Nam không phải “sinh tồn trực tiếp” không có nghĩa là Tokyo có thể thờ ơ.

    Việt Nam là quốc gia ven biển Đông, tuyến hàng hải huyết mạch của thương mại toàn cầu. Phần lớn hàng hóa xuất nhập khẩu của Nhật Bản với châu Âu, Trung Đông và Đông Nam Á đi qua khu vực này.

    Nếu Trung Quốc dùng vũ lực với Việt Nam và qua đó mở rộng sự kiểm soát, khống chế Biển Đông, hệ quả có thể bao gồm:

    • Tăng cường hiện diện quân sự Trung Quốc tại các điểm chiến lược.

    • Đặt sức ép lên tự do hàng hải.

    • Gia tăng rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng.

    Trong đó, Nhật Bản là nền kinh tế phụ thuộc xuất khẩu và nhập khẩu nguyên liệu. Một Biển Đông bị quân sự hóa sâu hơn có thể làm tăng chi phí bảo hiểm, rủi ro vận tải, và bất ổn thương mại.

    Từ góc nhìn này, xung đột tại Việt Nam không phải mối đe dọa sinh tồn tức thì, nhưng là mối đe dọa lâu dài đối với lợi ích chiến lược của Nhật.

    Cán cân quyền lực và hiệu ứng domino

    Một yếu tố quan trọng khác là cán cân quyền lực khu vực.

    Nếu Trung Quốc có thể dùng vũ lực với Việt Nam mà không gặp phản ứng đáng kể từ cộng đồng quốc tế, điều đó gửi đi tín hiệu rằng trật tự dựa trên luật lệ đang suy yếu. Khi ấy, các quốc gia trong khu vực có thể phải điều chỉnh chiến lược, thậm chí nghiêng về phía Bắc Kinh để tự bảo toàn.

    Đối với Nhật Bản, điều này đồng nghĩa với việc môi trường an ninh xung quanh ngày càng bất lợi. Tokyo từ lâu đã theo đuổi tầm nhìn “Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và rộng mở”, được thúc đẩy mạnh dưới thời Shinzo Abe. Nếu Việt Nam, một quốc gia then chốt ở Đông Nam Á bị khuất phục bằng vũ lực, tầm nhìn đó bị tổn hại nghiêm trọng.

    Nhật Bản không chỉ nhìn vào một quốc gia đơn lẻ, mà nhìn vào tiền lệ. Nếu tiền lệ là “dùng vũ lực vẫn có lợi”, thì môi trường chiến lược của Nhật Bản sẽ xấu đi theo thời gian.

    Khả năng phản ứng của Nhật

    Dù vậy, thực tế chính trị trong nước Nhật cũng cần được tính đến. Hiến pháp hòa bình của Nhật Bản, đặc biệt Điều 9, giới hạn vai trò quân sự của nước này. Dù những năm gần đây, Tokyo đã tăng chi tiêu quốc phòng và điều chỉnh cách diễn giải quyền phòng vệ tập thể.

    Trong kịch bản Việt Nam bị Trung Cộng tấn công, khả năng cao Nhật Bản sẽ:

    • Lên án ngoại giao mạnh mẽ.

    • Phối hợp trừng phạt kinh tế cùng Mỹ và các đối tác G7.

    • Hỗ trợ nhân đạo và có thể hỗ trợ quốc phòng phi sát thương.

    • Tăng cường hiện diện hải quân nhằm bảo vệ tự do hàng hải.

    Việc can thiệp quân sự trực tiếp để bảo vệ Việt Nam là kịch bản ít khả năng, trừ khi xung đột lan rộng và đe dọa trực tiếp lợi ích của Nhật Bản hoặc đồng minh Mỹ.

    So sánh mức độ sinh tồn trực tiếp và sinh tồn gián tiếp

    Có thể phân biệt hai khái niệm:

    • Sinh tồn trực tiếp: khi lãnh thổ và an ninh cốt lõi bị đe dọa ngay lập tức (trường hợp Đài Loan).

    • Sinh tồn gián tiếp: khi môi trường chiến lược dài hạn bị xói mòn (trường hợp Việt Nam).

    Đài Loan thuộc loại thứ nhất với Nhật Bản . Việt Nam, nếu bị tấn công, sẽ thuộc loại thứ hai với Nhật Bản.

    Trong chính trị quốc tế, đôi khi đe dọa gián tiếp còn nguy hiểm hơn vì nó diễn ra âm thầm, tích lũy qua thời gian, và khó tạo đồng thuận hành động nhanh chóng.

    Yếu tố Mỹ và cấu trúc liên minh

    Một biến số lớn là phản ứng của Hoa Kỳ. Nếu Hoa Kỳ quyết định can dự mạnh mẽ trong kịch bản Việt Nam bị tấn công, chẳng hạn để bảo vệ tự do hàng hải ở Biển Đông, khi đó, Nhật có thể hỗ trợ theo cơ chế phòng vệ tập thể, đặc biệt khi các căn cứ Hoa Kỳ đóng trên lãnh thổ Nhật Bản được sử dụng.

    Ngược lại, nếu Hoa Kỳ phản ứng dè dặt, Nhật Bản khó có động lực và năng lực đơn phương hành động.

    Điều này cho thấy mức độ “đe dọa sinh tồn” trong mắt Nhật Bản phụ thuộc nhiều vào liên minh với Hoa Kỳ, hơn là vào bản thân Việt Nam.

    Việt Nam trong chiến lược của Nhật Bản

    Quan hệ Nhật – Việt đã phát triển mạnh trong hai thập niên qua, đặc biệt về đầu tư, ODA và hợp tác quốc phòng. Việt Nam được xem là đối tác quan trọng trong chuỗi cung ứng thay thế Trung Quốc.

    Nếu Việt Nam bất ổn do xung đột, các tập đoàn Nhật Bản sẽ chịu tổn thất lớn. Điều này tạo thêm động lực kinh tế để Tokyo phản đối hành động quân sự.

    Tuy nhiên, động lực kinh tế khác với động lực sinh tồn quân sự. Mất thị trường có thể gây thiệt hại, nhưng không tương đương với việc đối mặt trực tiếp nguy cơ quân sự ngay sát biên giới.

    Kết luận

    Vậy, nếu Trung Cộng tấn công Việt Nam, Nhật Bản có xem đó là đe dọa “không gian sinh tồn” như trường hợp Đài Loan?

    Câu trả lời là: Không ở mức độ trực tiếp và tức thời như Đài Loan, nhưng vẫn là mối đe dọa nghiêm trọng đối với lợi ích chiến lược dài hạn và trật tự khu vực mà Nhật Bản phụ thuộc.

    Đài Loan là cửa ngõ sát sườn. Việt Nam là mắt xích quan trọng trong cấu trúc cân bằng quyền lực.

    Trong chính trị quốc tế, có những nguy cơ cần có phản ứng tức thì, và có những nguy cơ âm thầm làm thay đổi cán cân an ninh hiện tại. Với Nhật Bản, Đài Loan thuộc loại thứ nhất; Việt Nam, nếu hữu sự, thuộc loại thứ hai.

    Nhưng nếu những “đe dọa gián tiếp” tích lũy đủ lâu, chúng có thể trở thành “đe dọa trực tiếp”. Và khi ấy, khoảng cách địa lý không còn là rào cản an toàn nữa.

    Viết từ Hoa Thịnh Đốn, ngày 23 Tháng Hai 2026