NƯỚC ÚC CÓ CÒN GIỮ TƯ DUY “QUỐC GIA RÌA CHÂU Á”?

  • Đặng Đình Mạnh

     

    Phần II: AUKUS và sự hình thành một kiến trúc răn đe mới tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương

     

    Nếu sự chuyển biến trong tư duy chiến lược của Úc là nguyên nhân sâu xa khiến Canberra từ bỏ hình ảnh một “quốc gia ở rìa châu Á”, thì AUKUS chính là biểu hiện rõ nét nhất của sự chuyển đổi ấy. Tuy nhiên, cũng giống như nhiều sáng kiến chiến lược khác trong lịch sử quan hệ quốc tế, AUKUS thường bị nhìn nhận qua những biểu hiện bề nổi hơn là bản chất của nó. Kể từ khi được công bố vào tháng 9 năm 2021, phần lớn sự chú ý của dư luận tập trung vào việc Hoa Kỳ và Vương quốc Anh sẽ hỗ trợ Úc sở hữu tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân. Điều này dễ tạo ra ấn tượng rằng AUKUS trước hết là một chương trình hiện đại hóa hải quân. Trên thực tế, nếu chỉ dừng lại ở cách hiểu đó thì sẽ bỏ qua ý nghĩa chiến lược lớn hơn nhiều của sáng kiến này.

     

    Trong lịch sử các liên minh quân sự sau Chiến tranh thế giới thứ hai, rất hiếm có cơ chế hợp tác nào đặt mục tiêu tích hợp đồng thời bốn yếu tố cốt lõi của sức mạnh quốc gia: công nghệ, công nghiệp quốc phòng, hệ thống chỉ huy và khả năng tác chiến liên hợp. AUKUS được thiết kế chính xác theo hướng đó. Chương trình tàu ngầm chỉ là một trong hai trụ cột của sáng kiến. Trụ cột còn lại – dù ít được công chúng chú ý hơn – lại có ý nghĩa chiến lược sâu sắc hơn nhiều, khi hướng tới hợp tác trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, điện toán lượng tử, tác chiến không gian mạng, cảm biến dưới biển, chiến tranh điện tử, hệ thống tự hành và vũ khí siêu vượt âm. Nói cách khác, AUKUS không đơn thuần nhằm tăng số lượng phương tiện chiến đấu mà hướng tới việc tạo ra khả năng phối hợp và tương tác giữa ba lực lượng vũ trang ở mức độ mà trước đây chỉ tồn tại trong phạm vi nội bộ từng quốc gia.

     

    Điều đó phản ánh một sự thay đổi quan trọng trong tư duy răn đe của Hoa Kỳ và các đồng minh. Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, răn đe chủ yếu dựa trên ưu thế tuyệt đối về sức mạnh quân sự và khả năng trả đũa hạt nhân. Ngày nay, môi trường chiến lược đã trở nên phức tạp hơn rất nhiều. Cạnh tranh giữa các cường quốc không chỉ diễn ra trên biển, trên không hay trên bộ mà còn mở rộng sang không gian mạng, không gian vũ trụ, chuỗi cung ứng bán dẫn, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và các công nghệ lưỡng dụng. Chính vì vậy, khái niệm “răn đe tích hợp” (integrated deterrence) ngày càng được nhấn mạnh trong tư duy chiến lược của Washington: thay vì dựa vào sức mạnh của từng quốc gia riêng lẻ, mục tiêu là kết nối năng lực của nhiều đồng minh thành một mạng lưới thống nhất, trong đó mỗi thành viên đảm nhiệm những chức năng mà mình có lợi thế nhất.

     

    Nhìn từ góc độ này, AUKUS không nên được hiểu là một hiệp ước quân sự mới, càng không phải là một phiên bản thu nhỏ của NATO ở châu Á. Khác với NATO, AUKUS không thiết lập nghĩa vụ phòng thủ tập thể theo điều ước quốc tế, cũng không xây dựng một bộ máy chỉ huy thường trực. Giá trị của AUKUS nằm ở khả năng làm mờ ranh giới giữa sức mạnh quốc gia và sức mạnh liên minh. Khi các hệ thống cảm biến, mạng lưới tình báo, công nghệ quốc phòng và chuỗi cung ứng quân sự được tích hợp ở mức độ ngày càng sâu, năng lực răn đe không còn phụ thuộc hoàn toàn vào quy mô quân đội của từng nước mà dựa trên khả năng phối hợp như một chỉnh thể. Đây là một sự thay đổi có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh các cuộc xung đột hiện đại đòi hỏi tốc độ xử lý thông tin, khả năng phối hợp đa miền và năng lực duy trì chiến dịch trong thời gian dài.

     

    Chính trong bối cảnh đó, vai trò của Úc cũng được tái định nghĩa. Nếu trước đây Canberra chủ yếu được xem là một đồng minh cung cấp chiều sâu chiến lược và hậu cần cho Hoa Kỳ ở Nam Thái Bình Dương, thì dưới khuôn khổ AUKUS, Úc dần trở thành một mắt xích không thể thiếu trong toàn bộ cấu trúc răn đe của liên minh. Vị trí địa lý của nước này giúp kết nối Ấn Độ Dương với Tây Thái Bình Dương; lãnh thổ rộng lớn tạo điều kiện xây dựng các căn cứ huấn luyện, bảo dưỡng và triển khai lực lượng ít chịu sức ép trực tiếp hơn so với các căn cứ ở Đông Bắc Á; trong khi nền công nghiệp khai khoáng và công nghệ của Úc mang lại lợi thế về nguồn nguyên liệu chiến lược, đặc biệt là các khoáng sản thiết yếu cho sản xuất pin, bán dẫn và công nghệ quốc phòng. Những yếu tố ấy khiến Canberra không chỉ là bên tiếp nhận hỗ trợ mà còn là một nhà cung cấp năng lực cho toàn bộ mạng lưới đồng minh.

     

    Điều đáng chú ý là kiến trúc răn đe đang hình thành không chỉ dựa trên AUKUS. Thay vào đó, AUKUS cần được đặt trong một mạng lưới rộng lớn hơn bao gồm liên minh tình báo Five Eyes, cơ chế Đối thoại An ninh Bộ tứ (QUAD), các thỏa thuận hợp tác ba bên giữa Hoa Kỳ, Nhật Bản và Hàn Quốc, cũng như mạng lưới hiệp định tiếp cận đối ứng mà Úc đã ký với Nhật Bản và nhiều đối tác khác. Mỗi cơ chế này thực hiện một chức năng riêng: Five Eyes cung cấp ưu thế về chia sẻ tình báo; QUAD thúc đẩy phối hợp chiến lược giữa bốn nền dân chủ hàng hải; các hiệp định song phương và ba bên tăng cường khả năng triển khai lực lượng; còn AUKUS tập trung vào tích hợp công nghệ và năng lực tác chiến. Xét một cách tổng thể, chúng không tồn tại như những cấu trúc cạnh tranh lẫn nhau mà đang dần tạo thành một mạng lưới an ninh phân tán nhưng liên kết chặt chẽ.

     

    Sự phân tán ấy chính là đặc điểm nổi bật của kiến trúc an ninh mới tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Khác với thời kỳ Chiến tranh Lạnh, khi cấu trúc liên minh thường xoay quanh một trung tâm chỉ huy thống nhất, mô hình hiện nay giống một mạng lưới với nhiều nút kết nối hơn là một kim tự tháp quyền lực. Điều này khiến toàn bộ hệ thống trở nên linh hoạt hơn, khó bị vô hiệu hóa hơn và có khả năng thích ứng tốt hơn trước những biến động của môi trường chiến lược. Nếu một mắt xích gặp khó khăn, các mắt xích khác vẫn có thể duy trì hoạt động của toàn bộ mạng lưới. Đây cũng là lý do nhiều nhà nghiên cứu cho rằng cạnh tranh chiến lược trong thế kỷ XXI sẽ không còn là sự đối đầu giữa hai khối quân sự khép kín, mà là sự cạnh tranh giữa các hệ sinh thái an ninh với mức độ liên kết ngày càng cao.

     

    Dĩ nhiên, việc AUKUS ra đời cũng kéo theo không ít tranh luận. Một số ý kiến lo ngại rằng sáng kiến này có thể làm gia tăng chạy đua vũ trang hoặc khiến môi trường an ninh khu vực trở nên căng thẳng hơn. Đây là những quan ngại cần được xem xét nghiêm túc, bởi bất kỳ sự gia tăng năng lực quân sự nào cũng có thể dẫn tới phản ứng từ các chủ thể khác và làm nảy sinh vòng xoáy an ninh (security dilemma). Tuy nhiên, từ góc nhìn của Canberra và các đối tác AUKUS, mục tiêu được họ công khai nhấn mạnh không phải là thay đổi hiện trạng bằng vũ lực, mà là nâng cao khả năng răn đe để giảm động cơ sử dụng vũ lực của bất kỳ bên nào. Việc liệu mục tiêu đó có đạt được hay không sẽ phụ thuộc không chỉ vào năng lực của AUKUS, mà còn vào cách các nước trong khu vực quản lý cạnh tranh chiến lược, duy trì đối thoại và bảo đảm rằng những cơ chế kiểm soát khủng hoảng vẫn tiếp tục hoạt động hiệu quả.

     

    Nhìn rộng hơn, AUKUS đánh dấu sự chuyển dịch từ mô hình liên minh truyền thống sang mô hình liên kết chiến lược dựa trên công nghệ và khả năng tương tác. Nếu trong thế kỷ XX, sức mạnh của một liên minh được đo bằng số lượng binh sĩ, tàu chiến hay máy bay, thì trong thế kỷ XXI, ưu thế ngày càng phụ thuộc vào tốc độ chia sẻ dữ liệu, khả năng phối hợp tác chiến đa miền, năng lực đổi mới công nghệ và sức bền của chuỗi cung ứng công nghiệp quốc phòng. Chính trong quá trình chuyển đổi đó, Úc đang từng bước rời khỏi vai trò của một đồng minh đứng sau để trở thành một cường quốc tầm trung có khả năng định hình môi trường an ninh khu vực. Đây không chỉ là sự thay đổi trong chính sách quốc phòng của Canberra, mà còn phản ánh sự hình thành của một kiến trúc răn đe mới tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, trong đó sức mạnh của từng quốc gia ngày càng được xác định bởi khả năng kết nối với sức mạnh của cả mạng lưới.

     

    Tuy nhiên, một kiến trúc răn đe dù được thiết kế tinh vi đến đâu cũng chỉ có ý nghĩa nếu được triển khai trên những không gian chiến lược cụ thể. Đối với Úc, ba không gian có ý nghĩa quyết định không phải là lãnh thổ lục địa của mình, mà là Biển Đông, eo biển Đài Loan và vùng biển Hoa Đông. Chính tại ba điểm nóng này, hiệu quả của AUKUS và toàn bộ cấu trúc răn đe mới sẽ phải đối mặt với những phép thử quan trọng nhất trong những thập niên tới.